身体名称の言い方

スピーカーアイコンをクリックして、ベトナム語の発音を確認しましょう。


đầu

頭


mặt

顔


mắt

目


mũi

鼻


miệng

口


tai

耳


bụng

腹


lưng

背中


bàn tay

手


bàn chân

足